Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 瘌痢头 trong tiếng Trung hiện đại:
[là·lìtóu] 方
1. đầu chốc。 长黄癣的脑袋。
2. người bị chốc đầu。指3.长黄癣的人。
1. đầu chốc。 长黄癣的脑袋。
2. người bị chốc đầu。指3.长黄癣的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瘌
| lạt | 瘌: | lạt (ghẻ lở) |
| nhát | 瘌: | nhút nhát, hèn nhát, nhát dao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 痢
| lị | 痢: | bệnh lị |
| lỵ | 痢: | kiết lỵ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 瘌痢头 Tìm thêm nội dung cho: 瘌痢头
