Từ: 瘌痢头 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 瘌痢头:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 瘌痢头 trong tiếng Trung hiện đại:

[là·lìtóu]
1. đầu chốc。 长黄癣的脑袋。
2. người bị chốc đầu。指3.长黄癣的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瘌

lạt:lạt (ghẻ lở)
nhát:nhút nhát, hèn nhát, nhát dao

Nghĩa chữ nôm của chữ: 痢

lị:bệnh lị
lỵ:kiết lỵ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 头

đầu:đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi
瘌痢头 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 瘌痢头 Tìm thêm nội dung cho: 瘌痢头