Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 表叔 trong tiếng Trung hiện đại:
[biǎoshū] biểu thúc (con trai của bà cô hoặc bà dì)。姑奶奶的儿子或姨奶奶或姨祖父的儿子叫表叔。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 表
| biểu | 表: | thời khoá biểu |
| bíu | 表: | |
| bẹo | 表: | bẹo tai; bẹo nhau |
| bẻo | 表: | chim chèo bẻo |
| vẹo | 表: | vẹo vọ |
| vếu | 表: | vếu váo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 叔
| thúc | 叔: | anh em thúc bá |

Tìm hình ảnh cho: 表叔 Tìm thêm nội dung cho: 表叔
