Cao su chống va đập cửa

Từ: 严密 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 严密:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 严密 trong tiếng Trung hiện đại:

[yánmì]
1. kín đáo; chặt chẽ。事物之间结合得紧,没有空隙。
瓶子盖得很严密。
bình đậy rất kín
这篇小说的结构十分严密。
kết cấu của tiểu thuyết này rất chặt chẽ.
2. chu đáo; không sơ hở。周到;没有疏漏。
消息封锁得很严密
tin tức được kiểm soát chặt chẽ
严密注视形势的发展。
theo dõi chặt chẽ sự phát triển của tình hình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 严

nghiêm:nghiêm nghị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 密

mất:mất mát
mật:bí mật
严密 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 严密 Tìm thêm nội dung cho: 严密