Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 装裹 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuāng·guo] 1. liệm。给死人穿衣服。
2. mặc quần áo cho người chết; đồ khâm liệm。死人入殓时穿的衣服。
2. mặc quần áo cho người chết; đồ khâm liệm。死人入殓时穿的衣服。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 装
| trang | 装: | quân trang, trang sức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 裹
| khoả | 裹: | bả thương khẩu khoả hảo (băng bó vết thương); khoả cước (tục bó chân phụ nữ) |

Tìm hình ảnh cho: 装裹 Tìm thêm nội dung cho: 装裹
