Từ: 装裹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 装裹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 装裹 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuāng·guo] 1. liệm。给死人穿衣服。
2. mặc quần áo cho người chết; đồ khâm liệm。死人入殓时穿的衣服。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 装

trang:quân trang, trang sức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 裹

khoả:bả thương khẩu khoả hảo (băng bó vết thương); khoả cước (tục bó chân phụ nữ)
装裹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 装裹 Tìm thêm nội dung cho: 装裹