Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 要不 trong tiếng Trung hiện đại:
[yàobù] 连
nếu không; nếu không thì。表示两件事情的选择关系,跟"否则"相同。也说要不然。
从上海到武汉,可以搭长江轮船,要不绕道坐火车也行。
từ Thượng Hải đi Vũ Hán, có thể đi bằng tàu thuỷ sông Trường Giang, nếu không thì đi xe lửa vòng cũng được.
nếu không; nếu không thì。表示两件事情的选择关系,跟"否则"相同。也说要不然。
从上海到武汉,可以搭长江轮船,要不绕道坐火车也行。
từ Thượng Hải đi Vũ Hán, có thể đi bằng tàu thuỷ sông Trường Giang, nếu không thì đi xe lửa vòng cũng được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 要
| eo | 要: | lưng eo |
| yêu | 要: | yêu cầu; yêu hiệp (bức bách) |
| yếu | 要: | yếu đuối ; hèn yếu |
| éo | 要: | éo le; uốn éo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |

Tìm hình ảnh cho: 要不 Tìm thêm nội dung cho: 要不
