Từ: 练笔 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 练笔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 练笔 trong tiếng Trung hiện đại:

[liànbǐ] 1. luyện viết văn。练习写作。
2. luyện viết chữ。练习写字。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 练

luyện:tập luyện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笔

bút: 
phút:phút chốc
练笔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 练笔 Tìm thêm nội dung cho: 练笔