Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 要冲 trong tiếng Trung hiện đại:
[yàochōng] 名
chỗ xung yếu; nơi xung yếu (của các con đường giao thông)。全国的或某个地区的重要道路会合的地方。
兰州向来是西北交通的要冲。
Lan Châu xưa nay là nơi xung yếu về giao thông của khu vực Tây Bắc.
chỗ xung yếu; nơi xung yếu (của các con đường giao thông)。全国的或某个地区的重要道路会合的地方。
兰州向来是西北交通的要冲。
Lan Châu xưa nay là nơi xung yếu về giao thông của khu vực Tây Bắc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 要
| eo | 要: | lưng eo |
| yêu | 要: | yêu cầu; yêu hiệp (bức bách) |
| yếu | 要: | yếu đuối ; hèn yếu |
| éo | 要: | éo le; uốn éo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲
| trong | 冲: | trong suốt |
| xung | 冲: | xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu |
| xông | 冲: | xông hương |
| xống | 冲: | áo xống (váy) |

Tìm hình ảnh cho: 要冲 Tìm thêm nội dung cho: 要冲
