Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 要挟 trong tiếng Trung hiện đại:
[yāoxié] 动
lợi dụng điểm yếu uy hiếp người khác。利用对方的弱点,强迫对方答应自己的要求。
lợi dụng điểm yếu uy hiếp người khác。利用对方的弱点,强迫对方答应自己的要求。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 要
| eo | 要: | lưng eo |
| yêu | 要: | yêu cầu; yêu hiệp (bức bách) |
| yếu | 要: | yếu đuối ; hèn yếu |
| éo | 要: | éo le; uốn éo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挟
| giáp | 挟: | chỉ giáp (kim ghim giấy), phát giáp (ghim tóc) |
| hiệp | 挟: | hiệp hiềm (để bụng) |

Tìm hình ảnh cho: 要挟 Tìm thêm nội dung cho: 要挟
