Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 要津 trong tiếng Trung hiện đại:
[yàojīn] 名
địa vị quan trọng; địa vị vinh hiển và quan trọng。比喻显要的地位。(津:渡口)。
位居要津,身负重任。
địa vị cao, trách nhiệm nặng
địa vị quan trọng; địa vị vinh hiển và quan trọng。比喻显要的地位。(津:渡口)。
位居要津,身负重任。
địa vị cao, trách nhiệm nặng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 要
| eo | 要: | lưng eo |
| yêu | 要: | yêu cầu; yêu hiệp (bức bách) |
| yếu | 要: | yếu đuối ; hèn yếu |
| éo | 要: | éo le; uốn éo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 津
| lọt | 津: | lọt lòng |
| lụt | 津: | lụt lội |
| tân | 津: | tân (đò ngang; nước bọt) |

Tìm hình ảnh cho: 要津 Tìm thêm nội dung cho: 要津
