Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 规划 trong tiếng Trung hiện đại:
[guīhuà] 1. quy hoạch; kế hoạch; trù tính; trù định; trù liệu。比较全面的长远的发展计划。
制订规划
lập kế hoạch
十年规划
kế hoạch mười năm; trù tính mười năm.
2. làm kế hoạch; lập kế hoạch; lập quy hoạch。做规划。
兴修水利问题,应当全面规划。
vấn đề xây dựng thuỷ lợi, nên lập quy hoạch tổng thể.
制订规划
lập kế hoạch
十年规划
kế hoạch mười năm; trù tính mười năm.
2. làm kế hoạch; lập kế hoạch; lập quy hoạch。做规划。
兴修水利问题,应当全面规划。
vấn đề xây dựng thuỷ lợi, nên lập quy hoạch tổng thể.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 规
| quy | 规: | quy luật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 划
| hoa | 划: | hoa bất lai (không có lợi); hoa lạp (cạo đi) |
| quả | 划: | xem Hoa |

Tìm hình ảnh cho: 规划 Tìm thêm nội dung cho: 规划
