Từ: 补述 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 补述:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 补述 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǔshù] thêm vào; thêm。在已经说过的某物后增补内容。
让我再补述一个例子。
cho tôi thêm một ví dụ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 补

bỏ:ghét bỏ; bỏ qua
bổ:bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 述

thuật:thuật chuyện
补述 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 补述 Tìm thêm nội dung cho: 补述