Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 视阈 trong tiếng Trung hiện đại:
[shìyù] thị vực; ngưỡng thị giác (cường độ kích thích thị giác ở mức cao nhất, thấp nhất)。能产生视觉的最高限度和最低限度的刺激强度。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 视
| thị | 视: | thị sát; giám thị |

Tìm hình ảnh cho: 视阈 Tìm thêm nội dung cho: 视阈
