Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 解嘲 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiěcháo] đánh trống lảng; khoả lấp。用言语或行动来掩饰被别人嘲笑的事情。
聊以解嘲。
nói bừa để khoả lấp.
聊以解嘲。
nói bừa để khoả lấp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 解
| giãi | 解: | giãi bầy |
| giải | 解: | giải buồn; giải nghĩa; giải vây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘲
| chào | 嘲: | chào hỏi, chào đón, chào mừng |
| chèo | 嘲: | |
| nhào | 嘲: | nhào lộn, ngã nhào |
| ràu | 嘲: | ràu ràu |
| rầu | 嘲: | rầu rĩ |
| thều | 嘲: | thều thào |
| trào | 嘲: | trào phúng |
| trều | 嘲: | trều trào (phều phào) |
| xàu | 嘲: | |
| xèo | 嘲: |

Tìm hình ảnh cho: 解嘲 Tìm thêm nội dung cho: 解嘲
