Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 解聘 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiěpìn] thôi giữ chức vụ; cho nghỉ việc; buộc thôi việc; sa thải; thải hồi。解除职务,不再聘用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 解
| giãi | 解: | giãi bầy |
| giải | 解: | giải buồn; giải nghĩa; giải vây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 聘
| sánh | 聘: | sánh vai |
| sính | 聘: | sính lễ |

Tìm hình ảnh cho: 解聘 Tìm thêm nội dung cho: 解聘
