Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
điều tra
Khảo sát (để tìm hiểu sự thật tình huống). ◎Như:
điều tra hộ khẩu
調查戶口.
Nghĩa của 调查 trong tiếng Trung hiện đại:
[diàochá] điều tra; xem xét; kiểm tra; khảo sát。为了了解情况进行考察(多指到现场)。
调查事实真相
điều tra chân tướng sự thật
没有调查,就没有发言权。
chưa điều tra, thì chưa được phát biểu.
事情还没有调查清楚,不能忙着处理。
sự tình chưa điều tra rõ, không nên vội vàng xử lý.
调查事实真相
điều tra chân tướng sự thật
没有调查,就没有发言权。
chưa điều tra, thì chưa được phát biểu.
事情还没有调查清楚,不能忙着处理。
sự tình chưa điều tra rõ, không nên vội vàng xử lý.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 調
| dìu | 調: | dập dìu; dìu dắt; dìu dặt; dìu dịu |
| điu | 調: | điu hiu |
| điều | 調: | điều chế; điều khiển |
| điệu | 調: | cường điệu; giai điệu; giọng điệu |
| đìu | 調: | đìu hiu |
| đều | 調: | đều đặn; đều nhau; mọi người đều biết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 查
| già | 查: | già cả; già đời |
| tra | 查: | tra hỏi |

Tìm hình ảnh cho: 調查 Tìm thêm nội dung cho: 調查
