Cao su chống va đập cửa

Từ: 讹夺 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 讹夺:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 讹夺 trong tiếng Trung hiện đại:

[éduó]
sai sót; lỗi。讹脱。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 讹

ngoa:nói ngoa, điêu ngoa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 夺

đoạt:chiếm đoạt, cưỡng đoạt, tước đoạt; định đoạt
讹夺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 讹夺 Tìm thêm nội dung cho: 讹夺