Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 设立 trong tiếng Trung hiện đại:
[shèlì] thành lập; thiết lập; mở ra (tổ chức, cơ cấu)。成立(组织、机构等)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 设
| thiết | 设: | thiết kế, kiến thiết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 立
| lập | 立: | tự lập, độc lập |
| lớp | 立: | tầng lớp |
| lụp | 立: | lụp xụp |
| sầm | 立: | mưa sầm sập; tối sầm |
| sập | 立: | sập xuống |
| sụp | 立: | sụp xuống |
| xập | 立: |

Tìm hình ảnh cho: 设立 Tìm thêm nội dung cho: 设立
