Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 证婚 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhènghūn] chứng hôn; người làm chứng (hôn nhân)。在结婚仪式上为结婚人做证明。
证婚人
người chứng hôn; người làm chứng (trong hôn nhân)
证婚人
người chứng hôn; người làm chứng (trong hôn nhân)
Nghĩa chữ nôm của chữ: 证
| chứng | 证: | chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 婚
| hôn | 婚: | kết hôn, hôn lễ |

Tìm hình ảnh cho: 证婚 Tìm thêm nội dung cho: 证婚
