Cao su chống va đập cửa

Từ: 评奖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 评奖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 评奖 trong tiếng Trung hiện đại:

[píngjiǎng] bình thưởng; bình bầu khen thưởng; bình chọn khen thưởng。通过评比对先进的给以奖励。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 评

bình:bình phẩm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 奖

tưởng:tưởng (ban tặng)
评奖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 评奖 Tìm thêm nội dung cho: 评奖