Từ: 诬害 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 诬害:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 诬害 trong tiếng Trung hiện đại:

[wūhài] vu hại; vu tội hại người; vu vạ; vu khống; vu oan。捏造事实来陷害。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 诬

vu:vu cáo, nói vu vơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 害

hại:hãm hại, sát hại; thiệt hại
诬害 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 诬害 Tìm thêm nội dung cho: 诬害