Từ: 诬蔑 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 诬蔑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 诬蔑 trong tiếng Trung hiện đại:

[wūmiè] vu tội; nói xấu; bêu xấu; gièm pha。捏造事实毁坏别人的名誉。
造谣诬蔑。
gây dư luận vu tội cho người khác.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 诬

vu:vu cáo, nói vu vơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蔑

miết:mải miết
miệt:miệt thị
mít:cây mít
mút: 
mệt:mệt mỏi,chết mệt
mốt:mải mốt; một trăm mốt
một: 
vạt:vạt tre, chiếc vạt (cái chõng)
诬蔑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 诬蔑 Tìm thêm nội dung cho: 诬蔑