Từ: 语料 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 语料:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 语料 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǔliào] tài liệu ngôn ngữ; ngữ liệu。语言材料,是编写字典、词典和进行语言研究的依据。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 语

ngữ:ngôn ngữ, tục ngữ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 料

liều:liều thuốc
liệu:lo liệu
lẽo:lẽo đẽo
rệu: 
xệu:xệu xạo
语料 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 语料 Tìm thêm nội dung cho: 语料