Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 语气 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǔqì] 1. khẩu khí; giọng nói; giọng điệu。说话的口气。
听他的语气,这事大概有点不妙。
nghe giọng nói của anh ta, hình như việc này có chút không hay rồi.
2. ngữ khí (phạm trù trong ngữ pháp phân biệt câu tường thuật, câu hỏi, câu cảm thán...)。表示陈述、疑问、祈使、感叹等分别的语法范畴。
听他的语气,这事大概有点不妙。
nghe giọng nói của anh ta, hình như việc này có chút không hay rồi.
2. ngữ khí (phạm trù trong ngữ pháp phân biệt câu tường thuật, câu hỏi, câu cảm thán...)。表示陈述、疑问、祈使、感叹等分别的语法范畴。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 语
| ngữ | 语: | ngôn ngữ, tục ngữ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |

Tìm hình ảnh cho: 语气 Tìm thêm nội dung cho: 语气
