Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 课目 trong tiếng Trung hiện đại:
[kèmù] 1. chương trình dạy; đề mục giảng dạy。课程的项目。
2. chương trình huấn luyện, những đề mục giảng dạy và huấn luyện trong huấn luyện quân sự。军事训练中进行讲解和训练的项目。
2. chương trình huấn luyện, những đề mục giảng dạy và huấn luyện trong huấn luyện quân sự。军事训练中进行讲解和训练的项目。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 课
| khoá | 课: | khoá sinh; thuế khoá |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 目
| mục | 目: | mục kích, mục sở thị |
| mụt | 目: | mọc mụt |

Tìm hình ảnh cho: 课目 Tìm thêm nội dung cho: 课目
