Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 谋划 trong tiếng Trung hiện đại:
[móuhuà] mưu đồ; vạch kế hoạch;hiến kế。筹划;想办法。
尽心尽力地为燕王谋划
tận tâm tận lực hiến kế cho Vua Yên
尽心尽力地为燕王谋划
tận tâm tận lực hiến kế cho Vua Yên
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谋
| mưu | 谋: | mưu trí, mưu tài, mưu sát |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 划
| hoa | 划: | hoa bất lai (không có lợi); hoa lạp (cạo đi) |
| quả | 划: | xem Hoa |

Tìm hình ảnh cho: 谋划 Tìm thêm nội dung cho: 谋划
