Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 谗言 trong tiếng Trung hiện đại:
[chányán] lời gièm pha。毁谤的话;挑拔离间的话。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谗
| sàm | 谗: | sàm ngôn; sàm sỡ |
| sòm | 谗: | om sòm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 言
| ngôn | 言: | ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn |
| ngỏn | 言: | ngỏn ngoẻn |
| ngồn | 言: | ngồn ngộn |
| ngổn | 言: | ngổn ngang |
| ngộn | 言: | ngộn ngộn |
| ngủn | 言: | cụt ngủn |

Tìm hình ảnh cho: 谗言 Tìm thêm nội dung cho: 谗言
