Từ: 谢却 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 谢却:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 谢却 trong tiếng Trung hiện đại:

[xièquè] cự tuyệt; từ chối。谢绝。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谢

tạ:tạ ơn, đa tạ; tạ thế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 却

khước:khước từ
谢却 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 谢却 Tìm thêm nội dung cho: 谢却