Từ: 别是 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 别是:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 别是 trong tiếng Trung hiện đại:

[biéshì] hay là; hẳn là; chẳng lẽ là。 莫非是。
他这时还没来,别是不肯来吧!
anh ta giờ này còn chưa đến, hẳn là không muốn đến rồi!

Nghĩa chữ nôm của chữ: 别

biệt:đi biệt; biệt li
bít: 
bịt: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 是

thị:lời thị phi
别是 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 别是 Tìm thêm nội dung cho: 别是