Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 豁子 trong tiếng Trung hiện đại:
[huō·zi] 1. lỗ thủng; chỗ khuyết。豁口。
碗上有个豁子。
chiếc bát có một lỗ thủng.
2. người sứt môi。指豁嘴的人。
碗上有个豁子。
chiếc bát có một lỗ thủng.
2. người sứt môi。指豁嘴的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 豁
| hoát | 豁: | hoát khẩu (lỗ nẻ); hoát chuỷ (sứt môi) |
| khoạt | 豁: | khoạt (hang thông hai đầu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 豁子 Tìm thêm nội dung cho: 豁子
