Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 豆渣脑筋 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 豆渣脑筋:
Nghĩa của 豆渣脑筋 trong tiếng Trung hiện đại:
[dòuzhānǎojīn] óc bã đậu; đầu đất。胸子好像豆渣。比喻极其愚蠢的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 豆
| dấu | 豆: | |
| đậu | 豆: | cây đậu (cây đỗ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 渣
| tra | 渣: | tra (cặn lắng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脑
| não | 脑: | bộ não; đầu não |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 筋
| cân | 筋: | cân nhục (băp thịt) |
| gân | 筋: | gân cốt |

Tìm hình ảnh cho: 豆渣脑筋 Tìm thêm nội dung cho: 豆渣脑筋
