Từ: 贝雕 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 贝雕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 贝雕 trong tiếng Trung hiện đại:

[bèidiāo]
đồ cẩn xà-cừ; đồ khảm trai。把贝壳琢磨加工制成的工艺品。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 贝

bối:bối rối

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雕

điêu:chim điêu (chim ưng)
贝雕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 贝雕 Tìm thêm nội dung cho: 贝雕