Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 不可向迩 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不可向迩:
Nghĩa của 不可向迩 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùkěxiàngěr] không thể tiếp cận; không thể đến gần được。不能接近。
烈火燎原,不可向迩
ngọn lửa cháy bừng bừng, không thể tiếp cận được
烈火燎原,不可向迩
ngọn lửa cháy bừng bừng, không thể tiếp cận được
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 可
| khá | 可: | khá giả; khá khen |
| khả | 可: | khải ái; khả năng; khả ố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 向
| hướng | 向: | hướng dẫn; phương hướng, thiên hướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迩
| nhĩ | 迩: | nhĩ (gần) |

Tìm hình ảnh cho: 不可向迩 Tìm thêm nội dung cho: 不可向迩
