Chữ 裇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 裇, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 裇:

裇

Đây là các chữ cấu thành từ này: 裇

裇

Chiết tự chữ 裇

[]

U+88C7, tổng 12 nét, bộ Y 衣 [衤]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xu1;
Việt bính: seot1;

裇

Nghĩa Trung Việt của từ 裇


Chữ gần giống với 裇:

䘨, 䘩, 䘪, 䘫, 䘬, 䘭, 䘮, 裁, 裂, 装, 裇, 裂,

Chữ gần giống 裇

裱, 褐, 褗, 褖, 褕, 褔, 褓, 褑, 褍, 褙,

Tự hình:

Tự hình chữ 裇 Tự hình chữ 裇 Tự hình chữ 裇 Tự hình chữ 裇

裇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 裇 Tìm thêm nội dung cho: 裇