Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 贬损 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 贬损:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 贬损 trong tiếng Trung hiện đại:

[biǎnsǔn]
hạ thấp; làm tổn hại; làm giảm; làm mất; gièm pha; chỉ trích。贬低。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 贬

biếm:châm biếm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 损

tổn:tổn hại, tổn thất
贬损 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 贬损 Tìm thêm nội dung cho: 贬损