Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 费工 trong tiếng Trung hiện đại:
[fèigōng] phí công; tốn công。耗费工夫。
加工这种零件比较费工,一小时怕完不了。
gia công loại linh kiện này rất tốn công, trong một giờ đồng hồ e rằng làm không xong.
加工这种零件比较费工,一小时怕完不了。
gia công loại linh kiện này rất tốn công, trong một giờ đồng hồ e rằng làm không xong.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 费
| phí | 费: | phung phí |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 工
| cong | 工: | bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn |
| cung | 工: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| cuông | 工: | |
| công | 工: | công cán, công việc; công nghiệp |
| côông | 工: | công kênh |
| gồng | 工: | gồng gánh; gồng mình |
| trong | 工: | trong ngoài |

Tìm hình ảnh cho: 费工 Tìm thêm nội dung cho: 费工
