Chữ 䌔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䌔, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䌔:

䌔

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䌔

䌔

Chiết tự chữ 䌔

[]

U+4314, tổng 17 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ou1;
Việt bính: aau3;

䌔

Nghĩa Trung Việt của từ 䌔


Chữ gần giống với 䌔:

䌌, 䌍, 䌎, 䌐, 䌑, 䌒, 䌓, 䌔, 䌕, 縩, 縮, 縯, 縰, 縱, 縲, 縳, 縴, 縵, 縶, 縷, 縹, 縻, 總, 績, 縿, 繁, 繂, 繃, 繄, 繅, 繆, 繇, 繊, 繍, 縷, 𦄂, 𦄌, 𦄓, 𦄞, 𦄠, 𦄣, 𦄴, 𦄵, 𦄶, 𦄷, 𦄸, 𦄹, 𦄺, 𦄻,

Chữ gần giống 䌔

Tự hình:

Tự hình chữ 䌔 Tự hình chữ 䌔 Tự hình chữ 䌔 Tự hình chữ 䌔

䌔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䌔 Tìm thêm nội dung cho: 䌔