Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 赋性 trong tiếng Trung hiện đại:
[fùxìng] thiên phú; thiên tính; bản tính; bẩm sinh。天性。
赋性刚强
bản tính kiên cường
赋性聪颖
thông minh thiên phú; bẩm sinh khôn ngoan.
赋性刚强
bản tính kiên cường
赋性聪颖
thông minh thiên phú; bẩm sinh khôn ngoan.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赋
| phú | 赋: | thi phú |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 性
| dính | 性: | chân dính bùn; dính dáng; dính líu |
| tánh | 性: | tánh tình (tính tình) |
| tính | 性: | tính tình; nam tính |

Tìm hình ảnh cho: 赋性 Tìm thêm nội dung cho: 赋性
