Từ: 赌鬼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赌鬼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 赌鬼 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǔguǐ] ma bài bạc; ma cờ bạc; người mê bài bạc。指非常好赌博的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赌

đổ:đổ bộ; đổ đồng; đổ vỡ; trời đổ mưa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鬼

khuỷu:khúc khuỷu; khuỷu tay
quẽ:quạnh quẽ
quỉ:ma quỉ
quỷ:ma quỷ
sưu:sưu (loài quỷ)
赌鬼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赌鬼 Tìm thêm nội dung cho: 赌鬼