Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 赤手空拳 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赤手空拳:
Nghĩa của 赤手空拳 trong tiếng Trung hiện đại:
[chìshǒukōngquán] tay không; tay không tấc sắt; tay trắng。形容两手空空,没有任何可以凭借的东西。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赤
| xích | 赤: | xích lại; xích đạo; xích thủ (tay không) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 空
| cung | 空: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| khung | 空: | khung ảnh, khung cửa; khung cửi |
| không | 空: | không có |
| khỏng | 空: | lỏng khỏng |
| khống | 空: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拳
| quyền | 拳: | đánh quyền |
| quèn | 拳: | đồ quèn |

Tìm hình ảnh cho: 赤手空拳 Tìm thêm nội dung cho: 赤手空拳
