Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 专业课 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuānyèkè] bài chuyên ngành; bài chuyên khoa。高等学校中,使学生具有必要的专门知识和技能的课程。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 专
| chuyên | 专: | chuyên đầu (gạch vỡ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 业
| nghiệp | 业: | sự nghiệp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 课
| khoá | 课: | khoá sinh; thuế khoá |

Tìm hình ảnh cho: 专业课 Tìm thêm nội dung cho: 专业课
