Chữ 聟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 聟, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 聟:

聟

Đây là các chữ cấu thành từ này: 聟

聟

Chiết tự chữ 聟

聟 cấu thành từ 2 chữ: 知, 耳
  • 知 tri, trí, trơ
  • 耳 nhãi, nhĩ, nhải
  • []

    U+805F, tổng 14 nét, bộ Nhĩ 耳
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xu4;
    Việt bính: ;

    聟

    Nghĩa Trung Việt của từ 聟


    Chữ gần giống với 聟:

    䎺, 䎻, 䎼, 䎽, 䎾, 聚, 聝, 聞, 聟, 聡, 聢, 𦖑, 𦖡,

    Chữ gần giống 聟

    朂, 聕, 聎, 聏, 衈, 聐, 聑, 聒, 聓, 联,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 聟 Tự hình chữ 聟 Tự hình chữ 聟 Tự hình chữ 聟

    聟 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 聟 Tìm thêm nội dung cho: 聟