Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 赧然 trong tiếng Trung hiện đại:
[nǎnrán] thẹn thùng; xấu hổ。形容难为情的样子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赧
| noãn | 赧: | noãn (thẹn đỏ mặt) |
| noản | 赧: | noản (thẹn đỏ mặt) |
| nản | 赧: | chán nản |
| nấn | 赧: | nấn ná |
| nắn | 赧: | năng nắn (nhiệt thành) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 然
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhiên | 然: | tự nhiên |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |

Tìm hình ảnh cho: 赧然 Tìm thêm nội dung cho: 赧然
