Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 第二审 trong tiếng Trung hiện đại:
[dì"èrshěn] phúc thẩm; cấp xử thứ hai。指上级法院按照上诉程序对第一审案件进行审理。简称二审。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 第
| đậy | 第: | |
| đệ | 第: | đệ tử, huynh đệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 二
| nhì | 二: | thứ nhì |
| nhị | 二: | nhị phân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 审
| thẩm | 审: | thẩm tra, thẩm phán |

Tìm hình ảnh cho: 第二审 Tìm thêm nội dung cho: 第二审
