Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 赫赫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赫赫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 赫赫 trong tiếng Trung hiện đại:

[hèhè] hiển hách; to lớn; nổi bật; chói lọi; lừng lẫy; lẫy lừng。显著盛大的样子。
赫赫有名
tên tuổi lẫy lừng; tiếng tăm lừng lẫy.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赫

hách:hiển hách
hích:hích nhau

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赫

hách:hiển hách
hích:hích nhau
赫赫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赫赫 Tìm thêm nội dung cho: 赫赫