Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 赫赫 trong tiếng Trung hiện đại:
[hèhè] hiển hách; to lớn; nổi bật; chói lọi; lừng lẫy; lẫy lừng。显著盛大的样子。
赫赫有名
tên tuổi lẫy lừng; tiếng tăm lừng lẫy.
赫赫有名
tên tuổi lẫy lừng; tiếng tăm lừng lẫy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赫
| hách | 赫: | hiển hách |
| hích | 赫: | hích nhau |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赫
| hách | 赫: | hiển hách |
| hích | 赫: | hích nhau |

Tìm hình ảnh cho: 赫赫 Tìm thêm nội dung cho: 赫赫
