Từ: 走合 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 走合:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 走合 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǒuhé] mài nhẵn; mài láng。磨合。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 走

rảo:rảo bước
tẩu:tẩu (đi bộ, đi nhanh): tẩu hoả, tẩu mã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 合

cáp:một cáp (một vốc); quà cáp
cóp:cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp
cộp: 
góp:góp nhặt
gộp:gộp lại
hiệp: 
hạp:hạp (âm khác của Hợp)
hập: 
họp:họp chợ; xum họp
hợp:hoà hợp, phối hợp; tập hợp
走合 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 走合 Tìm thêm nội dung cho: 走合