Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 赶汗 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǎnhàn] xông giải cảm; uống nước nóng cho toát mồ hôi (để giải cảm)。为治感冒,喝很烫的茶水或喝有发汗作用的流质使出汗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赶
| cản | 赶: | cản trở, ngăn cản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 汗
| cạn | 汗: | ao cạn, cạn tiền |
| hãn | 汗: | hãn thanh, khả hãn (hiệu vua Mông Cổ) |
| khan | 汗: | khan hiếm |

Tìm hình ảnh cho: 赶汗 Tìm thêm nội dung cho: 赶汗
