Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 赶潮流 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǎncháoliú] mốt thời thượng; chạy theo mốt。比喻追随社会时尚,做适应形势的事。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赶
| cản | 赶: | cản trở, ngăn cản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 潮
| rều | 潮: | củi rều |
| triều | 潮: | thuỷ triều |
| trào | 潮: | trào lên |
| xèo | 潮: | xèo xèo; xì xèo, lèo xèo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 流
| lưu | 流: | lưu loát |

Tìm hình ảnh cho: 赶潮流 Tìm thêm nội dung cho: 赶潮流
