Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 起名儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[qǐmíngr] đặt tên。取名字;给予名称。
给孩子起个名儿。
đặt một cái tên cho đứa bé.
给孩子起个名儿。
đặt một cái tên cho đứa bé.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 起
| khỉ | 起: | khỉ (âm khác của Khởi) |
| khởi | 起: | khởi động; khởi sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 名
| danh | 名: | công danh, danh tiếng; địa danh |
| ranh | 名: | rắp ranh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 起名儿 Tìm thêm nội dung cho: 起名儿
