Cao su chống va đập cửa

Từ: 起居室 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 起居室:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 起居室 trong tiếng Trung hiện đại:

qǐ jūshì phòng sinh hoạt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 起

khỉ:khỉ (âm khác của Khởi)
khởi:khởi động; khởi sự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 居

:cư dân, cư trú, gia cư; cư sĩ; cư xử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 室

thất:ngục thất; gia thất
起居室 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 起居室 Tìm thêm nội dung cho: 起居室