Chữ 偄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 偄, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 偄:

偄

Đây là các chữ cấu thành từ này: 偄

偄

Chiết tự chữ 偄

1. 偄 cấu thành từ 2 chữ: 人, 耎
  • 人 nhân, nhơn
  • 耎 nhuyễn
  • 2. 偄 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 耎
  • 亻 nhân
  • 耎 nhuyễn
  • []

    U+5044, tổng 11 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ruan3;
    Việt bính: ;

    偄

    Nghĩa Trung Việt của từ 偄


    Chữ gần giống với 偄:

    㑤, 㑮, 㑯, 㑰, 㑱, 偁, 偃, 偄, 偅, 假, 偈, 偉, 偊, 偋, 偎, 偏, 偐, 偓, 偕, 偘, 做, 停, 偝, 偟, 偠, 偢, 偣, 偩, 偪, 偫, 偬, 偭, 偯, 偲, 側, 偵, 偶, 偷, 偸, 偹, 偺, 偻, 偽, 偾, 偿, 𠊧, 𠊫, 𠋂, 𠋥, 𠋦,

    Chữ gần giống 偄

    儖, 倲, 倩, 倪, 倫, 倬, 倭, 倮, 倯, 倰,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 偄 Tự hình chữ 偄 Tự hình chữ 偄 Tự hình chữ 偄

    偄 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 偄 Tìm thêm nội dung cho: 偄